未来
Hán Việt: vị lai
未来 (wèi lái) nghĩa là: tương lai; mai sau
Ý nghĩa của 未来
未来 (wèi lái) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tương lai; mai sau. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: future; tomorrow; approaching.
💡 Mẹo dùng: Trang trọng hơn 将来; thường dùng trong 未来的 + danh từ.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个未来, không phải 一未来. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "vị lai" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tương lai" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 未来
未来的世界会是什么样?
Wèilái de shìjiè huì shì shénme yàng?
Thế giới tương lai sẽ như thế nào?
我对未来充满信心。
Wǒ duì wèilái chōngmǎn xìnxīn.
Tôi tràn đầy niềm tin vào tương lai.