委托
wěi tuō
Hán Việt: ủy thác

委托 (wěi tuō) nghĩa là: ủy thác; nhờ; giao phó

HSK 5 (2.0) HSK 6 (3.0) động từ 💼 Công việc & kinh doanh

Ý nghĩa của 委托

委托 (wěi tuō) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ủy thác; nhờ; giao phó. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to entrust; to trust; to commission.

💡 Mẹo dùng: 委托 trang trọng hơn 请 hay 让, hay dùng trong văn bản, hợp đồng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ủy thác" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ủy thác" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 委托

他委托律师处理这件事。
Tā wěituō lǜshī chǔlǐ zhè jiàn shì.
Anh ấy ủy thác cho luật sư xử lý việc này.
我委托朋友帮我买票。
Wǒ wěituō péngyou bāng wǒ mǎi piào.
Tôi nhờ bạn mua vé giúp.

Từ liên quan