委员
Hán Việt: ủy viên
委员 (wěi yuán) nghĩa là: ủy viên; thành viên ban
Ý nghĩa của 委员
委员 (wěi yuán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ủy viên; thành viên ban. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: committee member; committee; council.
💡 Mẹo dùng: 委员会 là ủy ban; 委员长 là chủ nhiệm ủy ban.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个委员, không phải 一委员. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ủy viên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ủy viên" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 委员
他是这个委员会的委员。
Tā shì zhè ge wěiyuánhuì de wěiyuán.
Ông ấy là ủy viên của ủy ban này.
会上选出了五名委员。
Huì shàng xuǎnchū le wǔ míng wěiyuán.
Cuộc họp đã bầu ra năm ủy viên.