制定
Hán Việt: chế định
制定 (zhì dìng) nghĩa là: đặt ra; lập ra; soạn thảo
Ý nghĩa của 制定
制定 (zhì dìng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đặt ra; lập ra; soạn thảo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to draw up; to formulate.
💡 Mẹo dùng: 制定 đi với 计划, 政策, 法律; 制作 là làm ra đồ vật.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chế định" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đặt ra" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 制定
公司制定了新的规定。
Gōngsī zhìdìngle xīn de guīdìng.
Công ty đã đặt ra quy định mới.
我们要制定一个计划。
Wǒmen yào zhìdìng yí gè jìhuà.
Chúng ta phải lập một kế hoạch.