温暖
Hán Việt: ôn noãn
温暖 (wēn nuǎn) nghĩa là: ấm áp; ấm cúng
Ý nghĩa của 温暖
温暖 (wēn nuǎn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là ấm áp; ấm cúng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: warm.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho cả thời tiết lẫn tình cảm; 暖和 chỉ dùng cho thời tiết.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ôn noãn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ấm áp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 温暖
春天的阳光很温暖。
Chūntiān de yángguāng hěn wēnnuǎn.
Ánh nắng mùa xuân rất ấm áp.
他的话让我感到很温暖。
Tā de huà ràng wǒ gǎndào hěn wēnnuǎn.
Lời nói của anh ấy khiến tôi thấy rất ấm lòng.