温带
Hán Việt: ôn đới
温带 (wēn dài) nghĩa là: ôn đới; vùng ôn đới
Ý nghĩa của 温带
温带 (wēn dài) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ôn đới; vùng ôn đới. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: temperate zone.
💡 Mẹo dùng: Cùng nhóm: 热带 nhiệt đới, 寒带 hàn đới.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ôn đới" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ôn đới" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 温带
这个国家属于温带气候。
Zhè ge guójiā shǔyú wēndài qìhòu.
Nước này thuộc khí hậu ôn đới.
温带地区四季分明。
Wēndài dìqū sìjì fēnmíng.
Vùng ôn đới có bốn mùa rõ rệt.