温和
Hán Việt: ôn hòa
温和 (wēn hé) nghĩa là: ôn hòa; dịu dàng; hiền hòa
Ý nghĩa của 温和
温和 (wēn hé) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là ôn hòa; dịu dàng; hiền hòa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: mild; gentle; moderate.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho tính cách, thái độ và cả khí hậu.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ôn hòa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ôn hòa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 温和
他说话的语气很温和。
Tā shuōhuà de yǔqì hěn wēnhé.
Giọng điệu nói chuyện của anh ấy rất ôn hòa.
这里气候温和,适合居住。
Zhèlǐ qìhòu wēnhé, shìhé jūzhù.
Khí hậu ở đây ôn hòa, thích hợp để sinh sống.