吓
Hán Việt: hách
吓 (xià) nghĩa là: dọa; làm sợ; hoảng sợ
Ý nghĩa của 吓
吓 (xià) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là dọa; làm sợ; hoảng sợ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to frighten; to scare.
💡 Mẹo dùng: 吓一跳 = giật mình; 吓死了 = sợ chết khiếp.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hách" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dọa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 吓
你吓了我一跳!
Nǐ xià le wǒ yí tiào!
Cậu làm tớ giật cả mình!
那条狗把孩子吓哭了。
Nà tiáo gǒu bǎ háizi xià kū le.
Con chó đó làm đứa bé sợ đến phát khóc.