记载
Hán Việt: ký tải
记载 (jì zǎi) nghĩa là: ghi chép; ghi lại; ghi chép lưu lại
Ý nghĩa của 记载
记载 (jì zǎi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ghi chép; ghi lại; ghi chép lưu lại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to write down; to record; written account.
💡 Mẹo dùng: Chủ ngữ thường là sách vở, tài liệu; cũng làm danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ký tải" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ghi chép" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 记载
史书上记载了这件事。
Shǐshū shàng jìzǎi le zhè jiàn shì.
Sách sử đã ghi chép sự việc này.
这本日记记载着他的青春。
Zhè běn rìjì jìzǎi zhe tā de qīngchūn.
Cuốn nhật ký này ghi lại tuổi trẻ của anh ấy.