免得
miǎn de
Hán Việt: miễn đắc

免得 (miǎn de) nghĩa là: để khỏi; kẻo; tránh cho

HSK 6 (2.0) HSK 7–9 (3.0) liên từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 免得

免得 (miǎn de) là liên từ trong tiếng Trung, nghĩa là để khỏi; kẻo; tránh cho. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: so as not to; so as to avoid.

💡 Mẹo dùng: Đứng đầu vế sau, nêu điều không mong muốn cần tránh.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "miễn đắc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "để khỏi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 免得

早点儿出发,免得迟到。
Zǎodiǎnr chūfā, miǎnde chídào.
Xuất phát sớm một chút để khỏi bị muộn.
多穿一件衣服,免得感冒。
Duō chuān yī jiàn yīfu, miǎnde gǎnmào.
Mặc thêm một cái áo kẻo bị cảm.

Từ liên quan