xiàng
Hán Việt: hạng

项 (xiàng) nghĩa là: hạng mục; khoản; điều; mục

HSK 5 (2.0) HSK 4 (3.0) lượng từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của

(xiàng) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa là hạng mục; khoản; điều; mục. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: back of neck; item; thing.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ cho công việc, quy định, kỹ năng, giải thưởng: 一项任务, 一项规定.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hạng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hạng mục" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

这项工作很重要。
Zhè xiàng gōngzuò hěn zhòngyào.
Công việc này rất quan trọng.
他获得了三项奖。
Tā huòdé le sān xiàng jiǎng.
Anh ấy đã giành được ba giải thưởng.

Từ liên quan