享受
Hán Việt: hưởng thụ
享受 (xiǎng shòu) nghĩa là: hưởng thụ; tận hưởng
Ý nghĩa của 享受
享受 (xiǎng shòu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là hưởng thụ; tận hưởng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to enjoy; to live it up; pleasure.
💡 Mẹo dùng: Cũng làm danh từ: 一种享受 = một sự hưởng thụ.
Lượng từ đi kèm: 种 zhǒng
Đếm là 一种享受, không phải 一享受. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hưởng thụ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hưởng thụ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 享受
周末我喜欢在家享受安静。
Zhōumò wǒ xǐhuan zài jiā xiǎngshòu ānjìng.
Cuối tuần tôi thích ở nhà tận hưởng sự yên tĩnh.
大家都在享受美食。
Dàjiā dōu zài xiǎngshòu měishí.
Mọi người đều đang thưởng thức món ngon.