项目
Hán Việt: hạng mục
项目 (xiàng mù) nghĩa là: dự án; hạng mục; môn (thi đấu)
Ý nghĩa của 项目
项目 (xiàng mù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là dự án; hạng mục; môn (thi đấu). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: item; project; sports event.
💡 Mẹo dùng: Trong thể thao: 比赛项目 = nội dung thi đấu.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个项目, không phải 一项目. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hạng mục" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dự án" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 项目
这个项目下个月开始。
Zhège xiàngmù xià ge yuè kāishǐ.
Dự án này bắt đầu vào tháng sau.
他负责一个很大的项目。
Tā fùzé yí ge hěn dà de xiàngmù.
Anh ấy phụ trách một dự án rất lớn.