缩小
suō xiǎo
Hán Việt: súc tiểu

缩小 (suō xiǎo) nghĩa là: thu nhỏ; thu hẹp; giảm bớt

Ý nghĩa của 缩小

缩小 (suō xiǎo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thu nhỏ; thu hẹp; giảm bớt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to reduce; to decrease; to shrink.

💡 Mẹo dùng: 缩小 chỉ kích thước, phạm vi; trái nghĩa là 扩大.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "súc tiểu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thu nhỏ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 缩小

请把照片缩小一点。
Qǐng bǎ zhàopiàn suōxiǎo yīdiǎn.
Xin thu nhỏ bức ảnh một chút.
两国的差距正在缩小。
Liǎng guó de chājù zhèngzài suōxiǎo.
Khoảng cách giữa hai nước đang thu hẹp lại.

Từ liên quan