信封
Hán Việt: tín phong
信封 (xìn fēng) nghĩa là: phong bì
Ý nghĩa của 信封
信封 (xìn fēng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là phong bì. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: envelope.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个信封, không phải 一信封. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tín phong" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phong bì" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 信封
请在信封上写清楚地址。
Qǐng zài xìnfēng shàng xiě qīngchu dìzhǐ.
Hãy ghi rõ địa chỉ trên phong bì.
我买了十个信封。
Wǒ mǎi le shí ge xìnfēng.
Tôi đã mua mười cái phong bì.