短信
Hán Việt: đoản tín
短信 (duǎn xìn) nghĩa là: tin nhắn
Ý nghĩa của 短信
短信 (duǎn xìn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tin nhắn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: text message; SMS.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 条. 发短信 = gửi tin nhắn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đoản tín" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tin nhắn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 短信
我给你发了一条短信。
Wǒ gěi nǐ fā le yì tiáo duǎnxìn.
Tôi đã gửi cho bạn một tin nhắn.
他没有回我的短信。
Tā méiyǒu huí wǒ de duǎnxìn.
Anh ấy không trả lời tin nhắn của tôi.