信号
Hán Việt: tín hiệu
信号 (xìn hào) nghĩa là: tín hiệu; sóng (điện thoại)
Ý nghĩa của 信号
信号 (xìn hào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tín hiệu; sóng (điện thoại). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: signal.
💡 Mẹo dùng: 信号好/差 = sóng mạnh/yếu.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tín hiệu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tín hiệu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 信号
这里手机没有信号。
Zhèlǐ shǒujī méiyǒu xìnhào.
Ở đây điện thoại không có sóng.
红灯是停止的信号。
Hóngdēng shì tíngzhǐ de xìnhào.
Đèn đỏ là tín hiệu dừng lại.