明信片
míng xìn piàn
Hán Việt: minh tín phiến

明信片 (míng xìn piàn) nghĩa là: bưu thiếp

Ý nghĩa của 明信片

明信片 (míng xìn piàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bưu thiếp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: postcard.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 张.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "minh tín phiến" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bưu thiếp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 明信片

我从北京寄了一张明信片给你。
Wǒ cóng Běijīng jì le yì zhāng míngxìnpiàn gěi nǐ.
Tôi gửi cho bạn một tấm bưu thiếp từ Bắc Kinh.
他喜欢收集各国的明信片。
Tā xǐhuan shōují gè guó de míngxìnpiàn.
Anh ấy thích sưu tầm bưu thiếp các nước.

Từ liên quan