符号
Hán Việt: phù hiệu
符号 (fú hào) nghĩa là: ký hiệu; dấu hiệu; biểu tượng
Ý nghĩa của 符号
符号 (fú hào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ký hiệu; dấu hiệu; biểu tượng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: symbol; mark; sign.
💡 Mẹo dùng: 标点符号 là dấu câu; 货币符号 là ký hiệu tiền tệ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phù hiệu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ký hiệu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 符号
数学里有很多特殊符号。
Shùxué lǐ yǒu hěn duō tèshū fúhào.
Trong toán học có rất nhiều ký hiệu đặc biệt.
这个符号表示禁止吸烟。
Zhège fúhào biǎoshì jìnzhǐ xīyān.
Ký hiệu này biểu thị cấm hút thuốc.