幸福
Hán Việt: hạnh phúc
幸福 (xìng fú) nghĩa là: hạnh phúc
Ý nghĩa của 幸福
幸福 (xìng fú) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là hạnh phúc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: happiness; happy; blessed.
💡 Mẹo dùng: Vừa tính từ vừa danh từ; 幸福 lâu dài, 高兴 nhất thời.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hạnh phúc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hạnh phúc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 幸福
我有一个幸福的家庭。
Wǒ yǒu yí gè xìngfú de jiātíng.
Tôi có một gia đình hạnh phúc.
祝你们幸福!
Zhù nǐmen xìngfú!
Chúc hai bạn hạnh phúc!