休闲
xiū xián
Hán Việt: hưu nhàn

休闲 (xiū xián) nghĩa là: nghỉ ngơi giải trí; thư giãn; thường ngày (trang phục)

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) động từ ⚽ Giải trí & thể thao

Ý nghĩa của 休闲

休闲 (xiū xián) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nghỉ ngơi giải trí; thư giãn; thường ngày (trang phục). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: leisure; relaxation; not working.

💡 Mẹo dùng: 休闲服 = đồ mặc thường ngày; 休闲活动 = hoạt động giải trí.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hưu nhàn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nghỉ ngơi giải trí" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 休闲

周末我喜欢去公园休闲。
Zhōumò wǒ xǐhuan qù gōngyuán xiūxián.
Cuối tuần tôi thích ra công viên thư giãn.
他今天穿得很休闲。
Tā jīntiān chuān de hěn xiūxián.
Hôm nay anh ấy ăn mặc rất thoải mái.

Từ liên quan