虚心
Hán Việt: hư tâm
虚心 (xū xīn) nghĩa là: khiêm tốn; khiêm nhường
Ý nghĩa của 虚心
虚心 (xū xīn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là khiêm tốn; khiêm nhường. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: modest.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa: 骄傲 (kiêu ngạo); thường đi với 学习, 接受.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hư tâm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khiêm tốn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 虚心
我们要虚心学习。
Wǒmen yào xūxīn xuéxí.
Chúng ta phải khiêm tốn học hỏi.
他虚心地接受了大家的意见。
Tā xūxīn de jiēshòu le dàjiā de yìjiàn.
Anh ấy khiêm tốn tiếp thu ý kiến của mọi người.