空闲
Hán Việt: không nhàn
空闲 (kòng xián) nghĩa là: thời gian rảnh; lúc rảnh rỗi; rảnh rỗi
Ý nghĩa của 空闲
空闲 (kòng xián) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thời gian rảnh; lúc rảnh rỗi; rảnh rỗi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: idle; free time; leisure.
💡 Mẹo dùng: 空 đọc kòng nghĩa là trống, rảnh; đọc kōng nghĩa là không, trên không.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "không nhàn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thời gian rảnh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 空闲
你什么时候有空闲?
Nǐ shénme shíhou yǒu kòngxián?
Khi nào bạn có thời gian rảnh?
空闲的时候我喜欢看书。
Kòngxián de shíhou wǒ xǐhuan kàn shū.
Lúc rảnh rỗi tôi thích đọc sách.