休养
xiū yǎng
Hán Việt: hưu dưỡng

休养 (xiū yǎng) nghĩa là: nghỉ dưỡng; tĩnh dưỡng; nghỉ ngơi hồi sức

Ý nghĩa của 休养

休养 (xiū yǎng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nghỉ dưỡng; tĩnh dưỡng; nghỉ ngơi hồi sức. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to recuperate; to recover; to convalesce.

💡 Mẹo dùng: Nghỉ ngơi để hồi phục sức khỏe, khác 休息 chỉ nghỉ ngắn.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hưu dưỡng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nghỉ dưỡng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 休养

医生让他在家休养一个月。
Yīshēng ràng tā zài jiā xiūyǎng yī gè yuè.
Bác sĩ bảo anh ấy nghỉ dưỡng ở nhà một tháng.
奶奶正在乡下休养身体。
Nǎinai zhèngzài xiāngxià xiūyǎng shēntǐ.
Bà đang tĩnh dưỡng ở quê.

Từ liên quan