叙述
Hán Việt: tự thuật
叙述 (xù shù) nghĩa là: kể lại; thuật lại; tường thuật
Ý nghĩa của 叙述
叙述 (xù shù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là kể lại; thuật lại; tường thuật. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to relate (a story or information); to tell or talk about; to recount.
💡 Mẹo dùng: Trang trọng, dùng trong văn viết; khẩu ngữ dùng 讲, 说.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tự thuật" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kể lại" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 叙述
请你叙述一下事情的经过。
Qǐng nǐ xùshù yíxià shìqing de jīngguò.
Bạn hãy thuật lại diễn biến sự việc.
他叙述得很清楚。
Tā xùshù de hěn qīngchu.
Anh ấy kể lại rất rõ ràng.