严格
Hán Việt: nghiêm cách
严格 (yán gé) nghĩa là: nghiêm khắc; nghiêm ngặt; chặt chẽ
Ý nghĩa của 严格
严格 (yán gé) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là nghiêm khắc; nghiêm ngặt; chặt chẽ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: strict; stringent; tight.
💡 Mẹo dùng: 对…严格 = nghiêm khắc với…; 严格要求 = yêu cầu nghiêm ngặt.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nghiêm cách" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nghiêm khắc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 严格
我们的老师很严格。
Wǒmen de lǎoshī hěn yángé.
Thầy giáo của chúng tôi rất nghiêm khắc.
公司有严格的规定。
Gōngsī yǒu yángé de guīdìng.
Công ty có quy định nghiêm ngặt.