yǎo
Hán Việt: giảo

咬 (yǎo) nghĩa là: cắn

Ý nghĩa của

(yǎo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cắn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to bite; to nip.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ động lượng: 咬一口 (cắn một miếng).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "giảo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cắn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

小狗咬了我一口。
Xiǎo gǒu yǎo le wǒ yì kǒu.
Con chó con cắn tôi một cái.
别咬手指!
Bié yǎo shǒuzhǐ!
Đừng cắn ngón tay!

Từ liên quan