yáo
Hán Việt: dao

摇 (yáo) nghĩa là: lắc; lay; rung; đung đưa

Ý nghĩa của

(yáo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là lắc; lay; rung; đung đưa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to shake; to rock; to row.

💡 Mẹo dùng: 摇头 = lắc đầu (không đồng ý); 点头 = gật đầu.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "dao" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lắc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

他摇了摇头。
Tā yáo le yáo tóu.
Anh ấy lắc đầu.
风把树摇得很厉害。
Fēng bǎ shù yáo de hěn lìhai.
Gió làm cây rung lắc dữ dội.

Từ liên quan