依然
Hán Việt: y nhiên
依然 (yī rán) nghĩa là: vẫn; vẫn như cũ; y nguyên
Ý nghĩa của 依然
依然 (yī rán) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là vẫn; vẫn như cũ; y nguyên. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: still; as before.
💡 Mẹo dùng: 依然 mang sắc thái văn viết hơn 还是, 仍然.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "y nhiên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vẫn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 依然
十年过去了,他依然年轻。
Shí nián guòqù le, tā yīrán niánqīng.
Mười năm trôi qua, anh ấy vẫn trẻ như xưa.
我依然记得那一天。
Wǒ yīrán jìde nà yì tiān.
Tôi vẫn nhớ ngày hôm đó.