疑问
Hán Việt: nghi vấn
疑问 (yí wèn) nghĩa là: nghi vấn; thắc mắc; câu hỏi
Ý nghĩa của 疑问
疑问 (yí wèn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nghi vấn; thắc mắc; câu hỏi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: question; interrogation; doubt.
💡 Mẹo dùng: 毫无疑问 = không nghi ngờ gì nữa; 疑问句 = câu nghi vấn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nghi vấn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nghi vấn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 疑问
你还有什么疑问吗?
Nǐ hái yǒu shénme yíwèn ma?
Bạn còn thắc mắc gì không?
这一点毫无疑问。
Zhè yì diǎn háo wú yíwèn.
Điểm này không có gì phải nghi ngờ.