怀疑
huái yí
Hán Việt: hoài nghi

怀疑 (huái yí) nghĩa là: nghi ngờ; hoài nghi; sự nghi ngờ

HSK 4 (2.0) HSK 4 (3.0) động từ 😊 Cảm xúc & tính cách

Ý nghĩa của 怀疑

怀疑 (huái yí) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nghi ngờ; hoài nghi; sự nghi ngờ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to doubt; to suspect; doubt.

💡 Mẹo dùng: 怀疑 + người/việc/mệnh đề. Danh từ: 有怀疑, 表示怀疑.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hoài nghi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nghi ngờ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 怀疑

我怀疑他说的不是真话。
Wǒ huáiyí tā shuō de bú shì zhēn huà.
Tôi nghi ngờ anh ta nói không thật.
不要随便怀疑别人。
Bú yào suíbiàn huáiyí biérén.
Đừng tùy tiện nghi ngờ người khác.

Từ liên quan