学问
xué wèn
Hán Việt: học vấn

学问 (xué wèn) nghĩa là: học vấn; kiến thức; tri thức

Ý nghĩa của 学问

学问 (xué wèn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là học vấn; kiến thức; tri thức. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: learning; knowledge.

💡 Mẹo dùng: 有学问 = có học thức; lượng từ là 门.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个学问, không phải 一学问. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "học vấn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "học vấn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 学问

爷爷是一个很有学问的人。
Yéye shì yí ge hěn yǒu xuéwèn de rén.
Ông tôi là một người rất có học vấn.
做菜也是一门学问。
Zuòcài yě shì yì mén xuéwèn.
Nấu ăn cũng là một môn học vấn.

Từ liên quan