问题
wèn tí
Hán Việt: vấn đề

问题 (wèn tí) nghĩa là: câu hỏi; vấn đề

Ý nghĩa của 问题

问题 (wèn tí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là câu hỏi; vấn đề. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: question; problem; issue.

💡 Mẹo dùng: 没问题 = không vấn đề gì, được thôi.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个问题, không phải 一问题. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "vấn đề" giúp bạn liên tưởng nghĩa "câu hỏi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 问题

你有什么问题吗?
Nǐ yǒu shénme wèntí ma?
Bạn có câu hỏi gì không?
这个问题很难。
Zhège wèntí hěn nán.
Vấn đề này rất khó.

Từ liên quan