移民
Hán Việt: di dân
移民 (yí mín) nghĩa là: di cư; nhập cư; người di cư
Ý nghĩa của 移民
移民 (yí mín) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là di cư; nhập cư; người di cư. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to immigrate; to migrate; emigrant.
💡 Mẹo dùng: Vừa là động từ (移民到……) vừa là danh từ (người di cư).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "di dân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "di cư" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 移民
他们全家移民到了加拿大。
Tāmen quánjiā yímín dào le Jiānádà.
Cả nhà họ đã di cư sang Canada.
这个城市有很多移民。
Zhège chéngshì yǒu hěn duō yímín.
Thành phố này có rất nhiều người nhập cư.