拥护
yōng hù
Hán Việt: ủng hộ

拥护 (yōng hù) nghĩa là: ủng hộ; tán thành; ủng hộ hết lòng

Ý nghĩa của 拥护

拥护 (yōng hù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ủng hộ; tán thành; ủng hộ hết lòng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to endorse; to support.

💡 Mẹo dùng: 拥护 dùng cho chủ trương, chính sách, lãnh đạo; 支持 rộng hơn.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ủng hộ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ủng hộ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 拥护

大家都拥护这个决定。
Dàjiā dōu yōnghù zhège juédìng.
Mọi người đều ủng hộ quyết định này.
这项政策得到了群众的拥护。
Zhè xiàng zhèngcè dédào le qúnzhòng de yōnghù.
Chính sách này nhận được sự ủng hộ của quần chúng.

Từ liên quan