拥挤
yōng jǐ
Hán Việt: ủng tễ

拥挤 (yōng jǐ) nghĩa là: chen chúc; đông đúc; chật chội

Ý nghĩa của 拥挤

拥挤 (yōng jǐ) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là chen chúc; đông đúc; chật chội. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: crowded; to throng; congestion.

💡 Mẹo dùng: Chỉ nơi đông người, xe; 挤 (động từ) = chen lấn.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ủng tễ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chen chúc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 拥挤

早上的地铁很拥挤。
Zǎoshang de dìtiě hěn yōngjǐ.
Tàu điện ngầm buổi sáng rất đông đúc.
商场里人太多,非常拥挤。
Shāngchǎng lǐ rén tài duō, fēicháng yōngjǐ.
Trong trung tâm thương mại quá đông người, chen chúc kinh khủng.

Từ liên quan