拥有
yōng yǒu
Hán Việt: ủng hữu

拥有 (yōng yǒu) nghĩa là: sở hữu; có được; nắm giữ

Ý nghĩa của 拥有

拥有 (yōng yǒu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là sở hữu; có được; nắm giữ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to have; to possess.

💡 Mẹo dùng: 拥有 dùng cho thứ lớn, quan trọng; việc nhỏ thường dùng 有.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ủng hữu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sở hữu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 拥有

这家公司拥有先进的技术。
Zhè jiā gōngsī yōngyǒu xiānjìn de jìshù.
Công ty này sở hữu công nghệ tiên tiến.
他在城里拥有两套房子。
Tā zài chéng lǐ yōngyǒu liǎng tào fángzi.
Anh ấy sở hữu hai căn nhà trong thành phố.

Từ liên quan