与其
Hán Việt: dữ kỳ
与其 (yǔ qí) nghĩa là: thà rằng; thay vì
Ý nghĩa của 与其
与其 (yǔ qí) là liên từ trong tiếng Trung, nghĩa là thà rằng; thay vì. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: rather than...; 與其|与其 A 不如 B (rather than A; better to B).
💡 Mẹo dùng: Cấu trúc cố định: 与其 A,不如 B (thà B còn hơn A).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "dữ kỳ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thà rằng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 与其
与其在家等,不如出去找他。
Yǔqí zài jiā děng, bùrú chūqù zhǎo tā.
Thay vì ở nhà đợi, chi bằng ra ngoài tìm anh ấy.
与其说是朋友,不如说是家人。
Yǔqí shuō shì péngyou, bùrú shuō shì jiārén.
Nói là bạn, chi bằng nói là người nhà.