幼儿园
yòu ér yuán
Hán Việt: ấu nhi viên

幼儿园 (yòu ér yuán) nghĩa là: trường mẫu giáo; nhà trẻ

Ý nghĩa của 幼儿园

幼儿园 (yòu ér yuán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là trường mẫu giáo; nhà trẻ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: kindergarten; nursery school.

💡 Mẹo dùng: 上幼儿园 = đi học mẫu giáo.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ấu nhi viên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trường mẫu giáo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 幼儿园

我的女儿在上幼儿园。
Wǒ de nǚ'ér zài shàng yòu'éryuán.
Con gái tôi đang học mẫu giáo.
幼儿园的孩子们在唱歌。
Yòu'éryuán de háizimen zài chàng gē.
Các bé ở trường mẫu giáo đang hát.

Từ liên quan