糟糕
Hán Việt: tao cao
糟糕 (zāo gāo) nghĩa là: tệ; hỏng rồi; tồi tệ
Ý nghĩa của 糟糕
糟糕 (zāo gāo) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là tệ; hỏng rồi; tồi tệ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: too bad; how terrible; what bad luck.
💡 Mẹo dùng: Đứng đầu câu như thán từ: 糟糕!= Chết rồi!/Hỏng rồi!
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tao cao" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tệ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 糟糕
糟糕,我忘带钥匙了!
Zāogāo, wǒ wàng dài yàoshi le!
Thôi chết, tôi quên mang chìa khóa rồi!
今天的天气真糟糕。
Jīntiān de tiānqì zhēn zāogāo.
Thời tiết hôm nay thật tệ.