糟蹋
Hán Việt: tao đạp
糟蹋 (zāo tà) nghĩa là: phí phạm; làm hỏng; chà đạp, giày xéo
Ý nghĩa của 糟蹋
糟蹋 (zāo tà) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phí phạm; làm hỏng; chà đạp, giày xéo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to waste; to defile; to abuse.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa một là phí phạm; nghĩa hai là làm hỏng, xúc phạm. Khẩu ngữ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tao đạp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phí phạm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 糟蹋
别糟蹋粮食,吃多少拿多少。
Bié zāotà liángshi, chī duōshao ná duōshao.
Đừng phí phạm lương thực, ăn bao nhiêu lấy bấy nhiêu.
这么好的机会被他糟蹋了。
Zhème hǎo de jīhuì bèi tā zāotà le.
Cơ hội tốt như vậy bị anh ta làm hỏng mất.