zhèn
Hán Việt: trận

阵 (zhèn) nghĩa là: trận; cơn; đợt

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) lượng từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của

(zhèn) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa là trận; cơn; đợt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: disposition of troops; wave; spate.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ cho việc kéo dài trong thời gian ngắn: 一阵风, 一阵笑声.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "trận" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trận" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

外面下了一阵大雨。
Wàimiàn xiàle yí zhèn dàyǔ.
Bên ngoài vừa đổ một trận mưa lớn.
他觉得一阵头疼。
Tā juéde yí zhèn tóuténg.
Anh ấy thấy đau đầu một lúc.

Từ liên quan