阵容
Hán Việt: trận dung
阵容 (zhèn róng) nghĩa là: đội hình, dàn nhân sự; lực lượng tham gia
Ý nghĩa của 阵容
阵容 (zhèn róng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đội hình, dàn nhân sự; lực lượng tham gia. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: troop arrangement; battle formation; line-up (of a sports team etc).
💡 Mẹo dùng: Hay dùng với 强大, 豪华, 整齐 khi nói về đội thể thao hay đoàn nghệ sĩ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trận dung" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đội hình, dàn nhân sự" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 阵容
这支球队阵容很强。
Zhè zhī qiúduì zhènróng hěn qiáng.
Đội bóng này có đội hình rất mạnh.
演出阵容十分豪华。
Yǎnchū zhènróng shífēn háohuá.
Dàn diễn viên của buổi biểu diễn vô cùng hoành tráng.