阵地
Hán Việt: trận địa
阵地 (zhèn dì) nghĩa là: trận địa, vị trí chiến đấu; địa bàn hoạt động
Ý nghĩa của 阵地
阵地 (zhèn dì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là trận địa, vị trí chiến đấu; địa bàn hoạt động. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: position; front.
💡 Mẹo dùng: Ngoài nghĩa quân sự còn dùng ẩn dụ cho lĩnh vực hoạt động chính.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trận địa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trận địa, vị trí chiến đấu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 阵地
战士们守住了阵地。
Zhànshìmen shǒuzhù le zhèndì.
Các chiến sĩ đã giữ vững trận địa.
课堂是老师的主要阵地。
Kètáng shì lǎoshī de zhǔyào zhèndì.
Lớp học là trận địa chính của người thầy.