振动
Hán Việt: chấn động
振动 (zhèn dòng) nghĩa là: rung; rung động; dao động
Ý nghĩa của 振动
振动 (zhèn dòng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là rung; rung động; dao động. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: vibration.
💡 Mẹo dùng: 振动 chỉ dao động vật lý; 震动 nhấn mạnh chấn động mạnh, gây xúc động.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chấn động" giúp bạn liên tưởng nghĩa "rung" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 振动
手机在桌子上振动。
Shǒujī zài zhuōzi shàng zhèndòng.
Điện thoại rung trên bàn.
开会时请调成振动。
Kāihuì shí qǐng tiáochéng zhèndòng.
Khi họp xin hãy chuyển sang chế độ rung.