直
Hán Việt: trực
直 (zhí) nghĩa là: thẳng; ngay thẳng; thẳng thắn
Ý nghĩa của 直
直 (zhí) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là thẳng; ngay thẳng; thẳng thắn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: straight; to straighten; fair and reasonable.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa với 弯; 一直 nghĩa là luôn luôn, thẳng một mạch.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trực" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thẳng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 直
这条路又长又直。
Zhè tiáo lù yòu cháng yòu zhí.
Con đường này vừa dài vừa thẳng.
一直往前走就到了。
Yìzhí wǎng qián zǒu jiù dào le.
Cứ đi thẳng về phía trước là tới.