直播
zhí bō
Hán Việt: trực bá

直播 (zhí bō) nghĩa là: phát trực tiếp, truyền hình trực tiếp; buổi phát trực tiếp

HSK 6 (2.0) HSK 5 (3.0) động từ 💻 Khoa học & công nghệ

Ý nghĩa của 直播

直播 (zhí bō) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phát trực tiếp, truyền hình trực tiếp; buổi phát trực tiếp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: live broadcast (not recorded); direct internet broadcasting.

💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa là 录播; 直播带货 là bán hàng qua phát trực tiếp.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "trực bá" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phát trực tiếp, truyền hình trực tiếp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 直播

比赛正在电视上直播。
Bǐsài zhèngzài diànshì shàng zhíbō.
Trận đấu đang được truyền hình trực tiếp.
她每天晚上直播卖东西。
Tā měitiān wǎnshang zhíbō mài dōngxi.
Tối nào cô ấy cũng phát trực tiếp bán hàng.

Từ liên quan