一直
Hán Việt: nhất trực
一直 (yī zhí) nghĩa là: luôn; suốt; liên tục; thẳng
Ý nghĩa của 一直
一直 (yī zhí) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là luôn; suốt; liên tục; thẳng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: straight (in a straight line); continuously; always.
💡 Mẹo dùng: Chỉ hướng (đi thẳng) hoặc thời gian (suốt, liên tục).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nhất trực" giúp bạn liên tưởng nghĩa "luôn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 一直
一直往前走就到了。
Yìzhí wǎng qián zǒu jiù dào le.
Cứ đi thẳng là tới.
他一直在等你。
Tā yìzhí zài děng nǐ.
Anh ấy vẫn luôn đợi bạn.