执行
Hán Việt: chấp hành
执行 (zhí xíng) nghĩa là: thực hiện; thi hành; chấp hành
Ý nghĩa của 执行
执行 (zhí xíng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thực hiện; thi hành; chấp hành. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to implement; to carry out; to execute.
💡 Mẹo dùng: Đi với 计划, 任务, 命令; trang trọng hơn 做.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chấp hành" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thực hiện" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 执行
他们正在执行新计划。
Tāmen zhèngzài zhíxíng xīn jìhuà.
Họ đang thực hiện kế hoạch mới.
这个任务必须认真执行。
Zhège rènwù bìxū rènzhēn zhíxíng.
Nhiệm vụ này phải được thi hành nghiêm túc.