奠定
Hán Việt: điện định
奠定 (diàn dìng) nghĩa là: đặt nền móng; xác lập; tạo dựng
Ý nghĩa của 奠定
奠定 (diàn dìng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đặt nền móng; xác lập; tạo dựng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to establish; to fix; to settle.
💡 Mẹo dùng: Tân ngữ thường là 基础, 地位, 条件.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "điện định" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đặt nền móng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 奠定
这本书奠定了他的地位。
Zhè běn shū diàndìng le tā de dìwèi.
Cuốn sách này đã xác lập địa vị của ông ấy.
他为公司奠定了基础。
Tā wèi gōngsī diàndìng le jīchǔ.
Ông ấy đã đặt nền móng cho công ty.